Trang chủ Học tiếng Anh 10 cụm từ về AI bạn đã biết chưa?

10 cụm từ về AI bạn đã biết chưa?

8682
0
Quảng cáo của Google

AI, hay con gọi là trí thông minh nhân tạo, đang ngày càng phổ biến và có khả năng sẽ thay thế con người trong thời gian tới. Chính vì thế nếu không nắm rõ những cụm từ cơ bản về AI thì có vẻ hơi thiếu sót. Cùng Type cập nhập để không bị lạc hậu nào!

1. artificial intelligence /ˌɑːtɪˈfɪʃəl ɪnˈtɛlɪdʒəns/: trí tuệ nhân tạo

Trí tuệ nhân tạo là một lĩnh vực trong khoa học máy tính.

E.g. Artificial intelligence is revolutionizing the way we live and work. (Trí tuệ nhân tạo đang cách mạng hóa cách chúng ta sống và làm việc.)

2. machine learning /məˈʃiːn ˈlɜːrnɪŋ/: học máy

Học máy là một phương pháp phổ biến trong AI để máy tính tự học từ dữ liệu.

E.g. Machine learning algorithms can help predict customer behavior. (Các thuật toán học máy có thể giúp dự đoán hành vi của khách hàng.)

3. neural network /ˈnjʊərəl ˈnetwɜːrk/: mạng nơ-ron

Mạng nơ-ron là một mô hình toán học giúp máy tính mô phỏng cách thức hoạt động của bộ não.

E.g. Neural networks are used to recognize patterns in data.(Mạng nơ-ron được sử dụng để nhận dạng các mẫu trong dữ liệu.)

4. natural language processing /ˈnæʧrəl ˈlæŋɡwɪdʒ ˌprəʊsesɪŋ/: xử lý ngôn ngữ tự nhiên

Xử lý ngôn ngữ tự nhiên giúp máy tính hiểu và tương tác với ngôn ngữ con người.

E.g. Natural language processing is an essential component of chatbots.(Xử lý ngôn ngữ tự nhiên là một thành phần thiết yếu của chatbot.)

5. deep learning /diːp ˈlɜːrnɪŋ/: học sâu

Học sâu là một kỹ thuật học máy tiên tiến sử dụng mạng nơ-ron sâu.

E.g. Deep learning has improved image and speech recognition significantly. (Học sâu đã cải thiện đáng kể khả năng nhận dạng hình ảnh và giọng nói.)

6. data mining /ˈdeɪtə ˈmaɪnɪŋ/: khai thác dữ liệu

Khai thác dữ liệu là quá trình phân tích và tìm kiếm thông tin hữu ích từ dữ liệu lớn.

E.g. Data mining techniques help businesses make data-driven decisions.(Kỹ thuật khai thác dữ liệu giúp doanh nghiệp đưa ra quyết định dựa trên dữ liệu.)

7. algorithm /ˈælɡərɪðəm/: thuật toán

Thuật toán là một tập hợp các quy tắc để giải quyết vấn đề hoặc thực hiện nhiệm vụ cụ thể.

E.g. AI systems rely on complex algorithms to process information. (Hệ thống AI dựa vào các thuật toán phức tạp để xử lý thông tin.)

8. robotics /rəʊˈbɒtɪks/: ngành robot

Robotics là nghiên cứu và phát triển các máy móc tự động hoá được điều khiển bởi AI.

E.g. Robotics has greatly impacted industries like manufacturing and healthcare. (Nganh robot đã tác động rất lớn đến các ngành công nghiệp như sản xuất và chăm sóc sức khỏe.)

9. computer vision /kəmˈpjuːtə ˈvɪʒən/: thị giác máy tính

Thị giác máy tính là khả năng của máy tính để nhận diện và phân tích hình ảnh.

E.g. Computer vision enables E.g. Computer vision enables self-driving cars to navigate and avoid obstacles. ( Thị giác máy tính cho phép xe tự lái điều hướng và tránh chướng ngại vật.)

10. autonomous system /ɔːˈtɒnəməs ˈsɪstəm/: hệ thống tự động

Hệ thống tự động là một thiết bị hoặc phần mềm có khả năng tự đưa ra quyết định và hành động mà không cần sự can thiệp của con người.

E.g. Autonomous systems are revolutionizing industries like transportation and agriculture. (Các hệ thống tự động đang cách mạng hóa các ngành công nghiệp như giao thông vận tải và nông nghiệp.)

Type sưu tầm

Quảng cáo của Google

BÌNH LUẬN

Vui lòng nhập bình luận của bạn
Vui lòng nhập tên của bạn ở đây

Website này sử dụng Akismet để hạn chế spam. Tìm hiểu bình luận của bạn được duyệt như thế nào.